I. MỤC ĐÍCH
Quy trình này được xây dựng nhằm:
- Giúp Chuyên viên Kinh doanh (CVKD) và toàn bộ người lao động hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ khi làm việc tại Công ty.
- Tạo điều kiện để người lao động yên tâm làm việc, gắn bó lâu dài, phấn đấu đạt các mức thu nhập, khen thưởng cao hơn.
- Thu hút và giữ chân nhân sự có năng lực, phù hợp với định hướng phát triển của Công ty.
- Thống nhất cách thức ký kết Hợp đồng Lao động trong toàn hệ thống, hạn chế sai sót và rủi ro pháp lý.
II. ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG & NGUYÊN TẮC CHUNG
1. Đối tượng áp dụng
- Toàn bộ nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần TM&ĐT Redland.
- Áp dụng cho các trường hợp:
- Tuyển dụng mới
- Gia hạn hợp đồng
- Chuyển vị trí, điều chuyển công tác
2. Nguyên tắc chung
- Thực hiện đúng quy định của pháp luật và điều lệ Công ty.
- Các quy định trước đây trái với nội dung này đều bị bãi bỏ.
III. NỘI DUNG QUY TRÌNH KÝ KẾT HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
Bước 1. Xác định nhu cầu và loại hợp đồng
Nội dung thực hiện
- Xác định nhu cầu ký hợp đồng:
- Tuyển mới
- Gia hạn hợp đồng
- Chuyển vị trí làm việc
- Xác định loại Hợp đồng Lao động:
- Hợp đồng không xác định thời hạn
- Hợp đồng xác định thời hạn (không quá 36 tháng)
- Hợp đồng thử việc (có thể ký riêng hoặc gộp trong HĐLĐ)
Mục đích
- Đảm bảo lựa chọn đúng loại hợp đồng theo từng trường hợp nhân sự
- Phù hợp với kế hoạch nhân sự và quy định pháp luật.
Bước 2. Thỏa thuận trước khi ký hợp đồng
Nội dung thỏa thuận
- Vị trí công việc và mô tả công việc
- Mức lương, phụ cấp, KPI
- Thời gian làm việc
- Thời gian thử việc (nếu có)
Hình thức
- Trao đổi trực tiếp
- Thông báo Offer Letter (khuyến nghị có văn bản/email)
Mục đích
- Đảm bảo hai bên thống nhất rõ ràng trước khi ký kết.
- Tránh phát sinh tranh chấp hoặc hiểu sai trong quá trình làm việc.
Bước 3. Chuẩn bị hồ sơ người lao động
Hồ sơ cần cung cấp
- CCCD/CMND (bản photo)
- Sơ yếu lý lịch
- Bằng cấp/chứng chỉ (nếu vị trí yêu cầu)
- Thông tin tài khoản ngân hàng
- Thông tin BHXH (nếu có)
Mục đích
- Hoàn thiện hồ sơ nhân sự theo quy định.
- Phục vụ cho việc trả lương, bảo hiểm và lưu trữ hồ sơ.
Bước 4. Soạn thảo Hợp đồng Lao động
Nội dung bắt buộc trong HĐLĐ
- Thông tin của hai bên
- Công việc và địa điểm làm việc
- Thời hạn hợp đồng
- Mức lương và hình thức trả lương
- Thời gian làm việc – nghỉ ngơi
- BHXH, BHYT, BHTN
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng
- Điều khoản bảo mật, không cạnh tranh (nếu có)
Mục đích
- Đảm bảo hợp đồng đầy đủ nội dung theo quy định.
- Làm căn cứ pháp lý trong suốt quá trình làm việc.
Bước 5. Ký kết Hợp đồng Lao động
Nguyên tắc ký kết
- Ký trước ngày làm việc chính thức.
- Số lượng: 02 bản gốc, mỗi bên giữ 01 bản.
Hình thức ký
- Ký tay
- Ký điện tử (nếu doanh nghiệp áp dụng)
Mục đích
- Chính thức xác lập quan hệ lao động giữa Công ty và người lao động.
Bước 6. Lưu trữ và triển khai sau ký
Công việc thực hiện
- Lưu trữ Hợp đồng trong hồ sơ nhân sự.
- Thực hiện khai báo BHXH theo quy định.
- Cập nhật hệ thống lương – nhân sự.
- Hướng dẫn nội quy, quy định và thực hiện onboarding.
Mục đích
- Đảm bảo Hợp đồng được triển khai đầy đủ trên thực tế.
- Giúp nhân sự nhanh chóng hòa nhập và làm việc đúng quy định.
IV. TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN
- Phòng Hành chính – Nhân sự: Chủ trì triển khai và quản lý quy trình.
- Trưởng bộ phận: Phối hợp xác định nhu cầu và nội dung công việc.
- Người lao động: Cung cấp hồ sơ đầy đủ, trung thực và tuân thủ HĐLĐ đã ký.
V. HIỆU LỰC
- Nội dung này được áp dụng thống nhất trong toàn Công ty.
- Mọi thay đổi, cập nhật phải được phê duyệt và cập nhật lại trên nội bộ.
*Đính kèm
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ REDLAND |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
Hà Nội, ngày 29 tháng 05 năm 2025
QUY TRÌNH KÝ HỢP ĐỒNG
- Căn cứ vào Luật doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành;
- Căn cứ vào điều lệ tổ chức hoạt động của Công ty Cổ phần TM&ĐT Redland;
- Căn cứ vào tình hình hoạt động thực tế của Công ty.
I.Mục đích
- Giúp CVKD hiểu rõ những quyền lợi được hưởng khi làm việc tại công ty, tạo điều kiện để CVKD yên tâm gắn bó lâu dài, phấn đấu để được hưởng những quyền lợi và mức khen thưởng ở bậc cao hơn.
- Thu hút, giữ chân nhân sự có năng lực gắn bó lâu dài với Công ty.
II. Đối tượng áp dụng và nguyên tắc chung
- Quy chế này được áp dụng cho toàn bộ nhân viên đang làm việc tại công ty
- Các quy định trước đây trái với chính sách này sẽ được bãi bỏ.
III. Quy trình cụ thể
|
STT |
CÔNG VIỆC |
CỤ THỂ |
|
1 |
Xác định nhu cầu & loại hợp đồng |
Nhu cầu: tuyển mới / gia hạn / chuyển vị trí |
|
2 |
Thỏa thuận trước khi ký |
Thống nhất: |
|
3 |
Chuẩn bị hồ sơ người lao động |
CCCD/CMND (photo) |
|
4 |
Soạn thảo hợp đồng lao động |
Nội dung bắt buộc:
|
|
5 |
Ký kết hợp đồng |
Ký trước ngày làm việc chính thức |
|
6 |
Lưu trữ & triển khai sau ký |
Lưu hồ sơ nhân sự |
|
Nơi nhận: · Lưu VP. · Ban hành thông báo |
TỔNG GIÁM ĐỐC |
*Hợp đồng dịch vụ
QUY TRÌNH KÝ KẾT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ
Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư Redland
I. THÔNG TIN CHUNG
- Tên quy trình: Quy trình ký kết Hợp đồng Dịch vụ
- Đơn vị áp dụng: Công ty Cổ phần TM&ĐT Redland
- Ngày ban hành: 29/05/2025
- Căn cứ pháp lý:
- Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành
- Điều lệ tổ chức và hoạt động của Công ty
- Tình hình hoạt động thực tế của Công ty
II. MỤC ĐÍCH & Ý NGHĨA
1. Mục đích
Quy trình này được ban hành nhằm:
- Làm rõ hình thức hợp tác dịch vụ, tránh nhầm lẫn với Hợp đồng Lao động.
- Giúp CVKD và các cá nhân/đơn vị hợp tác hiểu đúng quyền lợi, nghĩa vụ và phạm vi trách nhiệm.
- Tạo cơ sở pháp lý minh bạch để Công ty:
- Thu hút nguồn lực linh hoạt theo dự án
- Kiểm soát chi phí, thuế và hồ sơ kế toán
- Đảm bảo quá trình hợp tác dịch vụ diễn ra rõ ràng, hiệu quả và đúng quy định pháp luật.
2. Ý nghĩa trong quản trị nội bộ
- Phân biệt rạch ròi giữa:
- Quan hệ lao động
- Quan hệ cung ứng dịch vụ
- Giảm rủi ro pháp lý, bảo hiểm, thuế.
- Là căn cứ cho:
- Ký kết hợp đồng
- Thanh toán, quyết toán
- Giải quyết tranh chấp (nếu có)
III. ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG & NGUYÊN TẮC CHUNG
1. Đối tượng áp dụng
- Cá nhân hoặc tổ chức hợp tác với Công ty theo hình thức Hợp đồng Dịch vụ.
- Áp dụng cho các công việc mang tính:
- Khoán việc
- Theo dự án
- Không quản lý thời gian làm việc cố định
2. Nguyên tắc chung
- Không áp dụng các chế độ của Hợp đồng Lao động.
- Không chấm công, không tham gia BHXH.
- Các quy định trước đây trái với nội dung này đều bị bãi bỏ.
IV. NỘI DUNG QUY TRÌNH KÝ KẾT HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ
BƯỚC 1. XÁC ĐỊNH RÕ HÌNH THỨC HỢP TÁC
Nội dung thực hiện
- Xác định tính chất công việc:
- Khoán việc / theo dự án
- Không quản lý thời gian làm việc
- Không chấm công
- Không tham gia BHXH
- Đánh giá sự phù hợp để ký Hợp đồng Dịch vụ, tránh nhầm lẫn với HĐLĐ.
Mục đích
- Phân loại đúng hình thức hợp tác ngay từ đầu.
- Tránh rủi ro pháp lý liên quan đến quan hệ lao động trá hình.
BƯỚC 2. THỎA THUẬN NỘI DUNG DỊCH VỤ
Nội dung thỏa thuận
- Phạm vi công việc
- Sản phẩm bàn giao
- Thời gian thực hiện
- Phí dịch vụ
- Phương thức thanh toán
- Thuế TNCN (đối với cá nhân)
Mục đích
- Thống nhất rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên.
- Là cơ sở để soạn thảo hợp đồng chính xác, tránh phát sinh tranh chấp.
BƯỚC 3. SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ
Nội dung chính của hợp đồng
- Thông tin các bên
- Nội dung và phạm vi dịch vụ
- Thời hạn hợp đồng
- Phí dịch vụ và phương thức thanh toán
- Quyền và nghĩa vụ của các bên
- Thuế và hóa đơn
- Điều khoản bảo mật, sở hữu sản phẩm
- Điều khoản chấm dứt hợp đồng
- Phương thức giải quyết tranh chấp
Mục đích
- Thiết lập văn bản pháp lý ràng buộc rõ ràng.
- Bảo vệ quyền lợi của Công ty và đối tác dịch vụ.
BƯỚC 4. KÝ KẾT HỢP ĐỒNG
Nguyên tắc ký kết
- Ký trước khi triển khai công việc.
- Số lượng: 02 bản gốc, mỗi bên giữ 01 bản.
Hình thức ký
- Ký trực tiếp
- Scan / ký điện tử (nếu được chấp thuận)
Mục đích
- Chính thức xác lập quan hệ hợp tác dịch vụ.
- Làm căn cứ triển khai công việc và thanh toán.
BƯỚC 5. LƯU TRỮ & QUYẾT TOÁN
Nội dung thực hiện
- Lưu trữ:
- Hợp đồng dịch vụ
- Biên bản nghiệm thu (nếu có)
- Thực hiện:
- Khấu trừ thuế TNCN (đối với cá nhân)
- Hoàn tất hồ sơ kế toán
Mục đích
- Đảm bảo đầy đủ hồ sơ tài chính – kế toán.
- Phục vụ kiểm toán, quyết toán và đối soát nội bộ.
V. TRÁCH NHIỆM THỰC HIỆN
- Phòng Hành chính – Nhân sự: Phối hợp kiểm soát hình thức hợp tác.
- Phòng Kế toán: Thực hiện thanh toán, khấu trừ thuế, lưu hồ sơ.
- Bộ phận chuyên môn: Theo dõi tiến độ, nghiệm thu công việc.
- Đối tác dịch vụ: Thực hiện đúng nội dung hợp đồng đã ký.
VI. HIỆU LỰC ÁP DỤNG
- Nội dung này được áp dụng thống nhất trong toàn Công ty.
- Mọi sửa đổi, bổ sung phải được phê duyệt và cập nhật trên nội bộ.
*Đính kèm
|
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ REDLAND |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
Hà Nội, ngày 29 tháng 05 năm 2025
QUY TRÌNH KÝ HỢP ĐỒNG
- Căn cứ vào Luật doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành;
- Căn cứ vào điều lệ tổ chức hoạt động của Công ty Cổ phần TM&ĐT Redland;
- Căn cứ vào tình hình hoạt động thực tế của Công ty.
IV. Mục đích
- Giúp CVKD hiểu rõ những quyền lợi được hưởng khi làm việc tại công ty, tạo điều kiện để CVKD yên tâm gắn bó lâu dài, phấn đấu để được hưởng những quyền lợi và mức khen thưởng ở bậc cao hơn.
- Thu hút, giữ chân nhân sự có năng lực gắn bó lâu dài với Công ty.
V. Đối tượng áp dụng và nguyên tắc chung
- Quy chế này được áp dụng cho toàn bộ nhân viên đang làm việc tại công ty
- Các quy định trước đây trái với chính sách này sẽ được bãi bỏ.
VI. Quy trình cụ thể
|
STT |
CÔNG VIỆC |
CỤ THỂ |
|
1 |
Xác định rõ hình thức hợp tác |
Công việc mang tính: |
|
2 |
Thỏa thuận nội dung dịch vụ |
Phạm vi công việc |
|
3 |
Soạn thảo hợp đồng dịch vụ |
Nội dung chính:
|
|
4 |
Ký kết hợp đồng |
Ký trước khi triển khai công việc |
|
5 |
Lưu trữ & quyết toán |
Lưu hợp đồng + biên bản nghiệm thu |
|
Nơi nhận:
|
TỔNG GIÁM ĐỐC |